for a song

for a song

We bought the antique dresser for a song at the local flea market.

Định nghĩa

Thành ngữ (trạng ngữ): - Với giá rẻ mạt, với số tiền rất nhỏ: "for a song" có nghĩa mua hoặc bán một thứ đó với giá cực kỳ thấp, thấp hơn nhiều so với giá trị thực tế của .

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã mua căn nhà với giá rẻ mạt.)
  • (Họ đã bán chiếc xe với giá rẻ mạt họ cần tiền gấp.)
  • ( ấy đã mua được chiếc bình cổ đó với giá rẻ mạtchợ trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go for a song": được bán với giá rẻ mạt.

    • The entire collection of rare books went for a song at the auction. (Toàn bộ bộ sưu tập sách quý hiếm đã được bán với giá rẻ mạt tại buổi đấu giá.)
  • "to get something for a song": được thứ đó với giá rất rẻ.

    • He managed to get the original painting for a song. (Anh ấy đã xoay xở để được bức tranh gốc với giá rẻ mạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp. Cụm từ này một thành ngữ cố định, không thay đổi hình thức.
Từ đồng nghĩa
  • At a bargain price: với giá hời.
    • I got this watch at a bargain price. (Tôi đã mua chiếc đồng hồ này với giá hời.)
  • Cheaply: một cách rẻ tiền.
    • They bought the house cheaply. (Họ đã mua căn nhà một cách rẻ tiền.)
  • For a pittance: với số tiền nhỏ nhoi.
    • He worked for a pittance. (Anh ấy làm việc với số tiền nhỏ nhoi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp chứa "for a song". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "snap up" (mua nhanh rẻ) kết hợp với cụm từ này:
    • She snapped up the dress for a song. ( ấy đã chộp lấy chiếc váy với giá rẻ mạt.)
Thành ngữ liên quan
  • A steal: một món hời (rẻ đến mức như ăn trộm).
    • This phone was a steal at that price. (Chiếc điện thoại này một món hờimức giá đó.)
  • Dirt cheap: rẻ như bèo.
    • The tickets were dirt cheap. ( rẻ như bèo.)